Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADA chuyển đổi sang Đô la Úc (AUD) là $1.26. Với nguồn cung lưu hành là 36,487,203,224.21 ADA, tổng vốn hóa thị trường của ADA tính bằng AUD là $70,537,361,221.07. Trong 24h qua, giá của ADA tính bằng AUD đã giảm $-0.03234, biểu thị mức giảm -2.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADA tính bằng AUD là $4.73, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.02949.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang AUD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang AUD là $1.26 AUD, với sự thay đổi -2.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/AUD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/AUD trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.824 | -3.01% | |
![]() Giao ngay | $0.000007603 | +0.22% | |
![]() Giao ngay | $0.8245 | -3.06% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.8236 | -3.03% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.824, with a 24-hour trading change of -3.01%, ADA/USDT Spot is $0.824 and -3.01%, and ADA/USDT Perpetual is $0.8236 and -3.03%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Đô la Úc
Bảng chuyển đổi ADA sang AUD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADA | 1.25AUD |
2ADA | 2.5AUD |
3ADA | 3.75AUD |
4ADA | 5.01AUD |
5ADA | 6.26AUD |
6ADA | 7.51AUD |
7ADA | 8.77AUD |
8ADA | 10.02AUD |
9ADA | 11.27AUD |
10ADA | 12.53AUD |
100ADA | 125.31AUD |
500ADA | 626.58AUD |
1,000ADA | 1,253.16AUD |
5,000ADA | 6,265.82AUD |
10,000ADA | 12,531.65AUD |
Bảng chuyển đổi AUD sang ADA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AUD | 0.7979ADA |
2AUD | 1.59ADA |
3AUD | 2.39ADA |
4AUD | 3.19ADA |
5AUD | 3.98ADA |
6AUD | 4.78ADA |
7AUD | 5.58ADA |
8AUD | 6.38ADA |
9AUD | 7.18ADA |
10AUD | 7.97ADA |
1,000AUD | 797.97ADA |
5,000AUD | 3,989.89ADA |
10,000AUD | 7,979.79ADA |
50,000AUD | 39,898.95ADA |
100,000AUD | 79,797.91ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang AUD và AUD sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ADA sang AUD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 AUD sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | $0.82USD |
![]() | €0.71EUR |
![]() | ₹72.2INR |
![]() | Rp13,471.78IDR |
![]() | $1.13CAD |
![]() | £0.61GBP |
![]() | ฿26.61THB |
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | ₽66.19RUB |
![]() | R$4.46BRL |
![]() | د.إ3.03AED |
![]() | ₺33.88TRY |
![]() | ¥5.87CNY |
![]() | ¥121.1JPY |
![]() | $6.42HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.82 USD, 1 ADA = €0.71 EUR, 1 ADA = ₹72.2 INR, 1 ADA = Rp13,471.78 IDR, 1 ADA = $1.13 CAD, 1 ADA = £0.61 GBP, 1 ADA = ฿26.61 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AUD
ETH chuyển đổi sang AUD
USDT chuyển đổi sang AUD
XRP chuyển đổi sang AUD
BNB chuyển đổi sang AUD
SOL chuyển đổi sang AUD
USDC chuyển đổi sang AUD
SMART chuyển đổi sang AUD
STETH chuyển đổi sang AUD
DOGE chuyển đổi sang AUD
TRX chuyển đổi sang AUD
ADA chuyển đổi sang AUD
LINK chuyển đổi sang AUD
WBTC chuyển đổi sang AUD
USDE chuyển đổi sang AUD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AUD, ETH sang AUD, USDT sang AUD, BNB sang AUD, SOL sang AUD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 19.17 |
![]() | 0.003012 |
![]() | 0.07489 |
![]() | 326.38 |
![]() | 115.91 |
![]() | 0.3798 |
![]() | 1.6 |
![]() | 326.47 |
![]() | 51,245.5 |
![]() | 0.07564 |
![]() | 967.26 |
![]() | 1,537.22 |
![]() | 396.18 |
![]() | 13.97 |
![]() | 0.003008 |
![]() | 326.38 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Úc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AUD sang GT, AUD sang USDT, AUD sang BTC, AUD sang ETH, AUD sang USBT, AUD sang PEPE, AUD sang EIGEN, AUD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Cardano (ADA) sang Đô la Úc (AUD)
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Đô la Úc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AUD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Đô la Úc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang AUD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Đô la Úc (AUD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Đô la Úc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Đô la Úc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Úc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Úc (AUD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)

Cardano (ADA) là gì? Dự đoán giá Token ADA
ADA đang thu hút sự chú ý của ngày càng nhiều nhà đầu tư với nền tảng công nghệ độc đáo và triết lý khoa học của nó.

Dải Bollinger là gì? Cách sử dụng Dải Bollinger để dự đoán các điểm xoay chuyển chính cho Bitcoin, Ethereum và ADA
Thị trường crypto đang trải qua sự biến động gia tăng, và chỉ báo kỹ thuật cổ điển, Dải Bollinger, đang chỉ ra rằng nhiều token có thể sớm gặp phải các tín hiệu đảo chiều xu hướng đáng kể.

Phân tích xu hướng giá Cardano (ADA): Liệu việc phá vỡ kháng cự chính có thể đưa nó đến mốc 1 đô la?
Với dòng vốn của các tổ chức liên tục đổ vào và sự tích lũy đáng kể của các cá voi, Cardano (ADA) đang ở bờ vực của một bước đột phá kỹ thuật, và sự chú ý của thị trường đang tập trung vào mức kháng cự quan trọng là $0.93.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
